nhăn mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cau mặt lại, làm cho nét mặt co lại, thường để biểu lộ sự không bằng lòng, khó chịu, đau đớn hoặc ghê tởm: Hành động thay đổi nét mặt, khiến trán, mắt, mũi, miệng co lại tạo thành những nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trông thấy đứa con nghịch bẩn, bà ấy nhăn mặt. (Bà ấy biểu lộ sự không hài lòng, khó chịu.)
- Khi người y tá tiêm cho nó, nó nhăn mặt. (Nó biểu lộ sự đau đớn, khó chịu về thể xác.)
- Nghe mùi thức ăn lạ, cô ấy nhăn mặt. (Biểu lộ sự nghi ngại, ghê tởm.)
- Đọc bản báo cáo đầy sai sót, giám đốc nhăn mặt. (Biểu lộ sự bất mãn, không đồng tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhăn mặt nhăn mũi": Nhấn mạnh biểu cảm khó chịu, ghê tởm rõ rệt trên toàn bộ khuôn mặt.
- Thấy món ăn có vị chua lạ, anh ta nhăn mặt nhăn mũi.
- Dùng trong văn miêu tả, so sánh: Thường dùng để miêu tả phản ứng tức thời trước một kích thích tiêu cực.
- Cô ấy nhăn mặt như vừa phải uống thuốc đắng.
Biến thể và từ gần giống
- Nhăn nhó (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn đến biểu hiện đau đớn về thể chất và có thể đi kèm với âm thanh rên rỉ.
- Đứa trẻ nhăn nhó vì đau bụng.
- Cau mặt (động từ): Tập trung vào hành động cau mày, thường biểu thị sự tức giận, suy tư hoặc không hài lòng.
- Ông ấy cau mặt khi nghe tin xấu.
- Nhíu mày (động từ): Hành động khẽ nhíu lông mày lại, thường biểu thị sự suy nghĩ, lo lắng hoặc nghi ngờ.
- Cô ấy nhíu mày đọc kỹ lại điều khoản hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
- Làm mặt (động từ, thông tục): Làm bộ mặt biểu lộ sự không bằng lòng.
- Nhăn nhó (động từ): Xem ở mục trên.
Từ trái nghĩa
- Tươi cười (động từ): Nở nụ cười, biểu lộ sự vui vẻ, hài lòng.
- Giãn nét mặt (cụm động từ): Làm cho nét mặt trở nên thư giãn, thoải mái.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nhăn như khỉ ăn ớt (Thành ngữ): Miêu tả khuôn mặt nhăn nhó, co quắp lại một cách quá mức vì đau, chua hoặc khó chịu.
- Uống phải ly nước chanh quá chua, mặt nó nhăn như khỉ ăn ớt.
- Mặt nhăn mày nhó (Cụm từ): Diễn tả trạng thái liên tục tỏ ra khó chịu, bất mãn trên nét mặt.
- Cả ngày anh ấy cứ mặt nhăn mày nhó vì chuyện đó.
- đgt Cau mặt lại tỏ ý không bằng lòng hoặc vì đau quá: Trông thấy đứa con nghịch bẩn, bà ấy nhăn mặt; Khi người y tá tiêm cho nó, nó nhăn mặt.