nhăn mặt

Học thuật
Thân thiện
nhăn mặt

Khi người y tá tiêm cho nó, nó nhăn mặt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cau mặt lại, làm cho nét mặt co lại, thường để biểu lộ sự không bằng lòng, khó chịu, đau đớn hoặc ghê tởm: Hành động thay đổi nét mặt, khiến trán, mắt, mũi, miệng co lại tạo thành những nếp nhăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trông thấy đứa con nghịch bẩn, ấy nhăn mặt. ( ấy biểu lộ sự không hài lòng, khó chịu.)
    • Khi người y tá tiêm cho , nhăn mặt. ( biểu lộ sự đau đớn, khó chịu về thể xác.)
    • Nghe mùi thức ăn lạ, ấy nhăn mặt. (Biểu lộ sự nghi ngại, ghê tởm.)
    • Đọc bản báo cáo đầy sai sót, giám đốc nhăn mặt. (Biểu lộ sự bất mãn, không đồng tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhăn mặt nhăn mũi": Nhấn mạnh biểu cảm khó chịu, ghê tởm rõ rệt trên toàn bộ khuôn mặt.
    • Thấy món ăn vị chua lạ, anh ta nhăn mặt nhăn mũi.
  • Dùng trong văn miêu tả, so sánh: Thường dùng để miêu tả phản ứng tức thời trước một kích thích tiêu cực.
    • ấy nhăn mặt như vừa phải uống thuốc đắng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhăn nhó (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn đến biểu hiện đau đớn về thể chất có thể đi kèm với âm thanh rên rỉ.
    • Đứa trẻ nhăn nhó đau bụng.
  • Cau mặt (động từ): Tập trung vào hành động cau mày, thường biểu thị sự tức giận, suy hoặc không hài lòng.
    • Ông ấy cau mặt khi nghe tin xấu.
  • Nhíu mày (động từ): Hành động khẽ nhíu lông mày lại, thường biểu thị sự suy nghĩ, lo lắng hoặc nghi ngờ.
    • ấy nhíu mày đọc kỹ lại điều khoản hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Làm mặt (động từ, thông tục): Làm bộ mặt biểu lộ sự không bằng lòng.
  • Nhăn nhó (động từ): Xemmục trên.
Từ trái nghĩa
  • Tươi cười (động từ): Nở nụ cười, biểu lộ sự vui vẻ, hài lòng.
  • Giãn nét mặt (cụm động từ): Làm cho nét mặt trở nên thư giãn, thoải mái.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nhăn như khỉ ăn ớt (Thành ngữ): Miêu tả khuôn mặt nhăn nhó, co quắp lại một cách quá mức đau, chua hoặc khó chịu.
    • Uống phải ly nước chanh quá chua, mặt nhăn như khỉ ăn ớt.
  • Mặt nhăn mày nhó (Cụm từ): Diễn tả trạng thái liên tục tỏ ra khó chịu, bất mãn trên nét mặt.
    • Cả ngày anh ấy cứ mặt nhăn mày nhó chuyện đó.
nhăn mặt

Khi người y tá tiêm cho nó, nó nhăn mặt.

  1. đgt Cau mặt lại tỏ ý không bằng lòng hoặc đau quá: Trông thấy đứa con nghịch bẩn, ấy nhăn mặt; Khi người y tá tiêm cho , nhăn mặt.